HP LaseJet P2035
Liên hệ
HP LaseJet P2035
Liên hệ
  • Tốc độ in: 30 trang/phút

  • Trang đầu tiên: < 8 giây

  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi (1200 dpi effective output with HP FastRes 1200)

  • Công suất: 25.000 trang/tháng

  • Khay giấy/ Max: 2 (1 plus 50-sheet multipurpose input tray)

HP LaserJet Enterprise M506DN
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M506DN
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.

  • Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.

  • Tốc độ in: 45 trang/ phút.

  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

HP LaserJet Enterprise M506N
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M506N
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.

  • Tốc độ in: 45 trang/ phút.

  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

  • Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).

HP LaserJet Enterprise M506X
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M506X
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.

  • Chức năng in đặc biệt: In qua mạng không dây.

  • Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch.

  • Tốc độ in: 45 trang/ phút.

  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

HP LaserJet Enterprise M604DN
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M604DN
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 50 trang/ phút (trắng/ đen, A4), 52 trang/ phút (trắng/ đen, letter).

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • Chức năng: In 2 mặt tự động.

  • Thời gian in trang đầu tiên: 7.5 giây (trắng đen: A4, letter, ready)

HP LaserJet Enterprise M604N
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M604N
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 50 trang/ phút (trắng đen, A4), 52 trang/ phút (trắng đen, Letter).

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • Thời gian in trang đầu tiên: 7.5 giây (Trắng đen: A4, letter, ready).

  • Hỗ trợ tính năng Wireless.

HP LaserJet Enterprise M605DN
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M605DN
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 55 trang/ phút (trắng/ đen, A4), 58 trang/ phút (trắng/ đen, Letter).

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • Chế độ in: In 2 mặt.

  • Thời gian in trang đầu tiên: 7 giây (trắng/ đen, A4, letter, ready).

HP LaserJet Enterprise M605N
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M605N
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 55 trang/ phút (trắng/ đen, A4), 58 trang/ phút (trắng/ đen, Letter).

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • Thời gian in trang đầu tiên: 7 giây.

  • Khổ giấy: A4, letter.

HP LaserJet Enterprise M605X
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M605X
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 55 trang/ phút (trắng/ đen, A4), 58 trang/ phút (trắng/ đen, letter).

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • Chế độ in: In 2 mặt, in qua mạng.

  • Thời gian in trang đầu tiên: 7 giây (trắng/ đen, A4, letter, ready).

HP LaserJet Enterprise M606DN
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M606DN
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 62 trang/ phút.

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • Chế độ in: In 2 mặt, in qua mạng.

  • Thời gian in trang đầu tiên: 7 giây.

HP LaserJet Enterprise M712DN
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M712DN
Liên hệ
  • Tốc độ in: 40 trang/ phút (trắng/ đen)

  • Thời gian in trang đầu tiên: 10.5 giây (trắng, đen)

  • Độ phân giải máy in: 1200 x 1200 dpi

  • Chu kỳ in: 100.000 trang

  • Công suất in: 5000 đến 20000 trang/ tháng

HP LaserJet Enterprise M712N
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M712N
Liên hệ
  • Tốc độ in: 40 trang/ phút (trắng/ đen)

  • Thời gian in trang đầu tiên: 10.5 giây

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi

  • Chu kỳ in: 100.000 trang

  • Công suất in: 5000 đến 2000 trang/ tháng.

HP LaserJet Enterprise M712XH
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M712XH
Liên hệ
  • Loại máy in: Laser đen trắng

  • Bộ nhớ trong: lên đến 1GB

  • Ổ cứng: High-Performance Secure Hard Disk, 250 GB

  • Tốc độ in: 40 trang/phút (A4)

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi

HP LaserJet Enterprise M806DN
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M806DN
Liên hệ
  • Tốc độ in: 55 trang/ phút (trắng/ đen)

  • Thời gian in trang đầu tiên: 8.5 giây (trắng/ đen)

  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi

  • Chu kỳ in: 300.000 trang

  • Công suất in: 10.000 đến 50.000 trang/ phút

HP LaserJet Enterprise M806X+
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M806X+
Liên hệ
  • Tốc độ in: 56 trang/ phút (trắng/ đen)

  • Thời gian in trang đầu tiên: 8.5 giây

  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi

  • Chu kỳ in: 300.000 trang

  • Công suất in: 10.000 đến 50.000 trang/ phút

HP LaserJet Enterprise M806X+ NFC
Liên hệ
HP LaserJet Enterprise M806X+ NFC
Liên hệ
  • Tốc độ in: 56 trang/ phút (trắng/ đen, A4)

  • Thời gian in trang đầu tiên: 8.5 giây

  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi

  • Chu kỳ in: 300.000 trang

  • Công suất in: 10.000 đến 50.000 trang/ phút

HP LaserJet M501DN
Liên hệ
HP LaserJet M501DN
Liên hệ
  • Máy in Laser trắng đen khổ giấy A4.

  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).

  • Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.

  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.

HP LaserJet M501DN
Liên hệ
HP LaserJet M501DN
Liên hệ
  • Máy in Laser trắng đen khổ giấy A4.

  • Công nghệ in: Laser.

  • Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).

  • Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.

  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.

HP LaserJet M501N
Liên hệ
HP LaserJet M501N
Liên hệ
  • Công nghệ in: Laser.

  • Khổ giấy: A4, A5, A6.

  • Tốc độ in: 43 trang/ phút (trắng/ đen).

  • Thời gian in trang đầu tiên: 5.8 giây.

  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

HP LaserJet Pro M102A
Liên hệ
HP LaserJet Pro M102A
Liên hệ
  • Loại máy in: Laser trắng đen A4

  • Tốc độ: 22 trang/phút

  • Độ phân giải: 600 x 600 x 2 dpi

  • Tốc độ xử lý: 600 MHz

  • Bộ nhớ chuẩn: 128 MB