Canon LBP 5970
Liên hệ
Canon LBP 5970
Liên hệ
  • Tốc độ in: 32/30 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc. 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc

  • Độ phân giải: 9600 dpi x 1200 dpi ; in 2 mặt tiêu chuẩn

  • Bộ nhớ: 256MB Có thể lên tới 512MB 

  • Giấy vào: Khay giấy Cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ. Khay giấy cassette (PF-98B) 550 tờ

  • Ngôn ngữ in: PCL5c/6, UFRII

Canon LBP 7018C
Liên hệ
Canon LBP 7018C
Liên hệ
  • Tốc độ in: 16ppm Black & 4ppm Color, in khổ A4

  • Thời gian in bản đầu tiên: 24.7 giây / 13.6 giây ( Color/ B&W)

  • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi

  • Bộ nhớ: 16MB (không cần thêm bộ nhớ phụ)

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 150 tờ

Canon LBP 7100Cn
Liên hệ
Canon LBP 7100Cn
Liên hệ
  • Tốc độ in: 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4

  • Độ phân giải: 9600 x 600 dpi

  • Bộ nhớ: 64MB

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 150 tờ

  • Ngôn ngữ in: Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT

Canon LBP 7110Cw
Liên hệ
Canon LBP 7110Cw
Liên hệ
  • Tốc độ in: 14ppm Black & 14ppm Color, in khổ A4

  • Độ phân giải: 9600 x 600 dpi

  • Bộ nhớ: 64MB

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 150 tờ

  • Ngôn ngữ in: Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT

Canon LBP 7200Cdn
Liên hệ
Canon LBP 7200Cdn
Liên hệ
  • Tốc độ in: 20 ppm (Color & Black) (A4)

  • Độ phân giải: 9600 x 600 dpi

  • Bộ nhớ: 16MB (không cần thêm bộ nhớ phụ)

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ. Khay giấy cassette chọn thêm (PF-522) 250 tờ

  • Ngôn ngữ in: Công nghệ in CANON CAPT 3.0

Canon LBP 7680Cx
Liên hệ
Canon LBP 7680Cx
Liên hệ
  • Máy in Laser màu khổ A4.

  • Tốc độ in: 20 trang/ phút (màu và đen)

  • Kiểu in: In 2 mặt tự động.

  • Độ phân giải: 9600 x 600 dpi.

  • Thời gian khởi động; Xấp xỉ 29 giây hoặc nhanh hơn khi bật nguồn.

Canon LBP 7780Cx
Liên hệ
Canon LBP 7780Cx
Liên hệ
  • Tốc độ in: 33 ppm (Color & Black) (A4)

  • Độ phân giải: 9600 x 600 dpi 

  • Bộ nhớ: 768 MB

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 500 tờ, khay tay 100 tờ. Khay giấy cassette chọn thêm (PF-723A) 500 tờ 

  • Ngôn ngữ in: UFR II, PCL5c/6, Postscript 3, PDF, XPS

Canon LBP 841Cdn
Liên hệ
Canon LBP 841Cdn
Liên hệ
  • Tốc độ in: 26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc. 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc

  • Độ phân giải: 600×600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi

  • Chức năng: in 2 mặt tự động

  • Màn hình: LCD 5 dòng

  • Bộ nhớ: 512 MB

Canon LBP 9100Cdn
Liên hệ
Canon LBP 9100Cdn
Liên hệ
  • Tốc độ in: 20 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc. 10 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc

  • Độ phân giải: 9600 x 1200 dpi 

  • Bộ nhớ: 32MB

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ. Khay giấy cassette (PF-722) 500 tờ x3

  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/100 Base-TX.