Canon imagePROGRAF iPF 6300
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF 6300
Liên hệ
  • Sử dụng hệ thống 12 màu mực Pigment

  •  Dung tích hộp mực: 130ml; kích thước hạt mực: 4pl

  • Hệ thống vòi phun tiên tiến: 30.720 vòi phun

  • Tốc độ in: 1.3 phút/trang A1+ (24inch)

  • Khổ giấy in: Tối đa A1+ (24inch)

Canon imagePROGRAF iPF 6410SE
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF 6410SE
Liên hệ
  • Sử dụng hệ thống 6 màu mực Pigment 

  • Dung tích hộp mực: 130ml; kích thước hạt mực: 4pl

  • Hệ thống vòi phun tiên tiến: 30.720 vòi phun

  • Tốc độ in: 3.7 phút/trang A1 (24inch)

  • Khổ giấy in: Tối đa A1 (24inch)

Canon imagePROGRAF iPF 671
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF 671
Liên hệ
  • Sử dụng hệ thống 05 màu mực Pigment 

  • Dung tích hộp mực: 130ml; kích thước hạt mực: 4pl

  • Hệ thống vòi phun tiên tiến: 15,360 vòi phun

  • Tốc độ in A1+ (24inch) : 42 giây / trang (Bản vẽ); 1 phút 17 giây / trang (Poster)

  • Khổ giấy in: Tối đa A1+ (24inch)

Canon imagePROGRAF iPF 831
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF 831
Liên hệ
  • Sử dụng hệ thống 5 màu mực Pigment và Dye

  • Dung tích hạt hộp mực: 130ml; kích thước hạt mực: 4pl

  • Hệ thống vòi phun tiên tiến: 15.360 vòi phun

  • Tốc độ in B0+: 42 giây /trang  (CAD)

                               1 phút 12 giây /trang (Poster)

  • Khổ giấy in: Tối đa B0+ (44inch)

Canon imagePROGRAF iPF 8410
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF 8410
Liên hệ
  • Sử dụng hệ thống 12 màu mực Pigment 

  • Dung tích hạt hộp mực: 330/700ml; kích thước hạt mực: 4pl

  • Hệ thống vòi phun tiên tiến: 30.720 vòi phun

  • Tốc độ in: 3.3 phút/trang B0+

  • Khổ giấy in: Tối đa 44inch B0+

Canon imagePROGRAF iPF 8410SE
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF 8410SE
Liên hệ
  • Sử dụng hệ thống 6 màu mực LUCIA EX Pigment 

  • Dung tích hạt hộp mực: 330/700ml; kích thước hạt mực: 4pl

  • Hệ thống vòi phun tiên tiến: 30.720 vòi phun

  • Tốc độ in: 3.1 phút/trang 44inch B0+

  • Khổ giấy in: Tối đa 44inch khổ B0+

Canon imagePROGRAF iPF MFP M40
Liên hệ
Canon imagePROGRAF iPF MFP M40
Liên hệ
  • Tốc độ Scan: 13 ips(inches/sec) 8-bit color at 200dpi; 3 ips(inches/sec) 24-bit grayscale at 200dpi

  • Độ rộng tài liệu: 40 inches (101,6cm)

  • Độ dày của tài liệu: 2 mm

  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi

  • Khả năng nạp giấy: bằng tay

Canon iP 110
Liên hệ
Canon iP 110
Liên hệ
  • Tốc độ in (A4): 20ppm (Black), 14ppm (Color)

  • In ảnh 4×6: 50giây/trang

  • Cỡ giọt mực: 1pl

  • Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

  • Cartridges: PGI 35 – CKết nối: USB 2.0

Canon iP 2770
Liên hệ
Canon iP 2770
Liên hệ
  • Tốc độ in (A4): 7 ipm (Black), 4.8 ipm (Color)

  • In ảnh 4×6: 55 giây/trang

  • Cỡ giọt mực: min.2 pl

  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi

  • Cartridges: PG 810, CL 811

Canon iP 2870
Liên hệ
Canon iP 2870
Liên hệ
  • Tốc độ in (A4): 8.0 ipm (Black), 4.0 ipm (Color)

  • Cỡ giọt mực: min.2pl

  • Độ phân giải: 4800 x 600 dpi

  • Phần mềm kèm theo: My Image Garden

  • Cartridges: PGI 745, CLI 746

Canon iP 7270
Liên hệ
Canon iP 7270
Liên hệ
  • Tốc độ in (A4): 15.0 ipm (Black), 10.0 ipm (Color) in 2 mặt tự động , in nhãn đĩa

  • In ảnh 4×6: 21 giây/trang

  • Cỡ giọt mực: min.1pl

  • Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

  • Phần mềm kèm theo: Full HD Movie Print, Easy-PhotoPrint EX

Canon iP 8770
Liên hệ
Canon iP 8770
Liên hệ
  • Tốc độ in: 14.5 ipm (Black), 10.4 ppm (Color).

  • In ảnh 4×6: 36 giây

  • Cỡ giọt mực: min .1pl

  • Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

  • Khay giấy: 150 tờ

Canon iX 6770
Liên hệ
Canon iX 6770
Liên hệ
  • Tốc độ in:  14.5 ipm (Black), 10.4 ppm (Color)

  • In ảnh 4×6: 36 giây

  • Cỡ giọt mực min: .1pl

  • Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

  • Cartridges: PGI-750, CLI-751 BK/C/M/Y 

Canon iX 6870
Liên hệ
Canon iX 6870
Liên hệ
  • Tốc độ in:  14.5 ipm (Black), 10.4 ppm (Color)

  • In ảnh 4×6: 36 giây

  • Cỡ giọt mực: min .1pl

  • Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

  • Cartridges: PGI-750, CLI-751 BK/C/M/Y 

CANON LBP 151DW
5,000,000
Giảm
-4%
CANON LBP 151DW
5,000,000
  • Tốc độ in: 27 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động

  •  Độ phân giải:600 x 600dpi,  1200 x 1200dpi (tương đương)

  • Bộ nhớ: 512 MB

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ

  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi. Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)

CANON LBP 251DW
Liên hệ
CANON LBP 251DW
Liên hệ
  • Tốc độ in: 30 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động

  • Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi

  • Bảng điều khiển: Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học

  • Bộ nhớ: 512 MB

  • Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 50 tờ

Canon LBP 253X
Liên hệ
Canon LBP 253X
Liên hệ
  • Màn hình cảm ứng LCD 3.5 Inch.

  • Tốc độ : 33 trang / phút khổ A4

  • Khổ giấy tối đa : A4

  • Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn.

  • Công suất : 50.000 trang /tháng.

CANON LBP 2900
2,700,000
Giảm
-8%
CANON LBP 2900
2,700,000
  • Tốc độ in: 12 trang/phút , in khổ A4

  • Độ phân giải: 2400 x 600dpi

  • Bộ nhớ: 2 MB

  • Khay giấy: Khay trước 150 tờ. Khay tay 1 tờ

  • Kết nối: Cổng USB 2.0 tốc độ cao

Canon LBP 3500
Liên hệ
Canon LBP 3500
Liên hệ
  • Tốc độ in: 25 trang/phút; A3: 15 trang/phút

  • Độ phân giải: 2400 x 600 dpi

  • Bộ nhớ chuẩn: 8 MB

  • Cổng giao tiếp: kết nối USB 2.0 tốc độ cao

  • Công suất in: 65.000trang/tháng

Canon LBP 351X
Liên hệ
Canon LBP 351X
Liên hệ
  • Tốc độ : 55 trang / phút khổ A4

  • Khổ giấy tối đa : A4

  • Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn.

  • In hai mặt tự động (Duplex).

  • Công suất : 250.000 trang /tháng.